|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
![]()
Hefei Chitherm Equipment Co., Ltd. là một doanh nghiệp chuyên nghiệp tham gia vào nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất, bán hàng, bảo trì và dịch vụ các loại lò công nghiệp nhiệt độ cao, trung bình và thấp và lò thí nghiệm. Sản phẩm của chúng tôi bao gồm Lò chuông, Lò hộp, Máy sấy khí nóng, Lò ống, Lò chân không, Lò xe đẩy và Lò quay. Tất cả đều được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và thử nghiệm trong các lĩnh vực gốm tiên tiến, sản xuất bồi đắp, luyện kim bột, năng lượng mới và các lĩnh vực khác. Thích hợp cho quy trình ép đùn, thiêu kết của vật liệu từ tính, gốm tổ ong, gốm alumina, gốm zirconia, CIM/MIM, và vật liệu điện cực dương và âm của pin lithium, cũng như các vật liệu mới khác như tiền nung, ép đùn, khử mỡ, nung, sấy, nung đồng thời, hậu nung, hàn, đóng rắn, kim loại hóa gốm, v.v. Chúng tôi kiên trì thái độ có trách nhiệm với khách hàng và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. Chính nhờ sự hỗ trợ, thấu hiểu và tin tưởng của khách hàng và bạn bè mà năng lực sản xuất thiết bị thông minh của chúng tôi không ngừng được cải thiện. Chúng tôi sẵn sàng hợp tác với khách hàng để hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của ngành điện tử và vật liệu tiên tiến trên toàn thế giới.
| Danh mục | Mục | Thông số kỹ thuật & Mô tả |
|---|---|---|
| I. Thông tin cơ bản | Tên thiết bị | Lò khử mỡ bằng khí nóng |
| Mẫu mã | HRF216-07N | |
| Màu sắc | Xám nhạt | |
| Tổng trọng lượng | Khoảng 1000 kg | |
| II. Chỉ số hiệu suất cốt lõi | Nhiệt độ hoạt động định mức | 650 ºC |
| Nhiệt độ thiết kế tối đa | 700 ºC | |
| Tốc độ gia nhiệt tối đa | 5 ºC/phút | |
| Độ ổn định điều khiển nhiệt độ | ±1 ºC | |
| Độ đồng đều nhiệt độ (Lò trống) | ±5 ºC (Được kiểm tra ở nền tảng 300-600ºC với nhiệt độ không đổi 1 giờ) | |
| Nhiệt độ bề mặt tăng | ≤ 35 ºC | |
| III. Kích thước cấu trúc | Kích thước buồng hiệu dụng (R×C×S) | 600 × 600 × 600 mm |
| Kích thước thiết bị tổng thể (R×S×C) | 1300 × 1710 × 1800 mm (Không bao gồm ống khói) | |
| Không gian lắp đặt đề xuất (R×S×C) | 2000 × 3000 × 3000 mm (Diện tích >6m²) | |
| IV. Cấu hình & Vật liệu chính | Vật liệu lót lò | Thép không gỉ SUS310S |
| Bộ phận làm nóng | Bộ sưởi bằng thép không gỉ | |
| Phương pháp đỡ vật liệu | Khay vật liệu bằng thép không gỉ | |
| Hệ thống tuần hoàn khí nóng | Cấu hình tiêu chuẩn (Bao gồm bảo vệ quá dòng quạt) | |
| Hệ thống khí quyển | Hỗ trợ không khí hoặc nitơ | |
| Hệ thống thoát khí | 1 Ống khói thoát khí điều chỉnh bằng tay | |
| Hệ thống làm mát bằng nước | Cấu hình tiêu chuẩn | |
| Cấu trúc thân lò | Bao gồm khung, lớp lót lò, cửa lò, v.v. | |
| V. Hệ thống điều khiển | Lõi điều khiển | Điều khiển tập trung bằng PLC + Màn hình cảm ứng |
| Thiết bị điều khiển nhiệt độ | Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh nhập khẩu từ Nhật Bản | |
| Khả năng điều khiển chương trình | 4 × 16 phân đoạn có thể lập trình | |
| Điểm điều khiển nhiệt độ | 1 Điểm (Kiểm soát nhiệt độ buồng đốt) | |
| Điểm phát hiện/giám sát | 1 Điểm (Giám sát nhiệt độ buồng đốt) | |
| Loại cặp nhiệt điện | Cấp K | |
| Bảo vệ báo động | Báo động âm thanh và hình ảnh khi quá nhiệt, đứt cặp nhiệt điện, v.v. | |
| VI. Yêu cầu tiện ích | Nguồn điện | Công suất: > 32 kVA
Hệ thống: 3 pha 5 dây, 380V/220V, 50Hz
Màu dây: Dây nóng (Vàng/Xanh lá/Đỏ), Dây trung tính (Xanh dương), Dây nối đất (Vàng-Xanh lá)
|
| Cung cấp khí | Loại: Khí nén sạch không dầu hoặc Nitơ độ tinh khiết cao (99,999%)
Áp suất: 0,2 ~ 0,4 MPa
Tiêu thụ: 3 ~ 7 Nm³/h
|
|
| Cung cấp nước | Yêu cầu: Nước sạch, không ăn mòn, Nhiệt độ nước ≤ 23 ºC
Áp suất: 0,2 ~ 0,4 MPa
Tiêu thụ: 2 ~ 6 L/phút
|
|
| Thoát khí | Yêu cầu: Kết nối không tiếp xúc với hệ thống hút khí của người dùng
Công suất: Lưu lượng thoát khí > 10 m³/h
|
|
| VII. Môi trường hoạt động | Nhiệt độ môi trường xung quanh | 0 ~ 40 ºC |
| Độ ẩm môi trường xung quanh | ≤ 80% RH | |
| Yêu cầu môi trường | Không có khí ăn mòn, không có nhiễu loạn luồng không khí nghiêm trọng | |
| Yêu cầu mặt đất | Phẳng, không rung động rõ rệt, khả năng chịu tải > 300 kg/m² | |
| VIII. Điện & Tiêu thụ điện năng | Công suất gia nhiệt | 24 kW |
| Công suất cách nhiệt lò trống | ≤ 12 kW |
![]()
![]()
![]()
![]()
1. Chitherm cung cấp những sản phẩm nào?
Chúng tôi cung cấp cho khách hàng các loại lò chuông, lò khí nóng, lò hộp, lò ống, lò chân không, lò đáy xe, lò quay, lò băng lưới và lò đẩy chất lượng cao.
2. Chitherm cung cấp những dịch vụ tiền bán hàng nào?
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ tư vấn kịp thời để giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, cùng với các giải pháp có thể tùy chỉnh cao để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn.
3. Điểm mạnh cốt lõi của Chitherm là gì?
Là một doanh nghiệp công nghệ cao tích hợp R&D, sản xuất và bán hàng, Chitherm sở hữu các công nghệ được cấp bằng sáng chế và các nguồn lực cốt lõi để cung cấp các giải pháp vượt trội.
Người liên hệ: zang
Tel: 18010872860
Fax: 86-0551-62576378